HUNGCUONG AUTO - CHUYÊN NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN MÁI TỰ ĐỘNG
Thêm sản phẩm và số lượng cần dùng. HUNGCUONG AUTO sẽ tư vấn quy cách, giá và giao hàng.
Xem giỏ yêu cầu báo giá →HOTLINE 039 2323 173
Động cơ điện 1 pha 0,75 kW (1 HP). Các cấu hình tải nặng, tải nhẹ và số cực được trình bày riêng để đối chiếu tốc độ, kích thước lắp và thông số trục trước khi đặt hàng.
Bắt đầu từ nguồn điện và tốc độ máy cần dùng. Trong bảng có nhiều nhóm số cực hoặc tải, hãy đối chiếu trọn một nhóm cấu hình; không ghép kích thước của nhóm này với tốc độ của nhóm khác.
Khi thay động cơ, chuẩn bị ảnh tem và đo đường kính trục, then, khoảng cách lỗ chân đế hoặc kích thước mặt bích. Những dữ liệu này giúp xác nhận cấu hình lắp đặt trước khi chốt hàng.
| Cấu hình | Thông số | Giá trị |
|---|---|---|
| Chung | Loại sản phẩm | Động cơ 1 pha / Motor 1 pha |
| Chung | Công suất định mức | 0.75kW (1HP) |
| Chung | Dải công suất | 0.37KW-3.7KW |
| Chung | Tần số | 50Hz |
| Chung | Điện áp | 220V |
| Chung | Vật liệu | Vỏ gang và vỏ nhôm |
| Chung | Kiểu lắp đặt | Chân đế (B3), Mặt bích (B35, B5, B14) |
| Chung | Thương hiệu | JUMAR |
| Tải nặng 2 cực (2 poles) | Đường kính trục | 24mm |
| Tải nặng 2 cực (2 poles) | Then | 8 |
| Tải nặng 2 cực (2 poles) | Kích thước | 340mm * 172mm * 246mm |
| Tải nặng 2 cực (2 poles) | Trọng lượng | 14kg |
| Tải nặng 2 cực (2 poles) | Tốc độ vòng quay | 2.800 – 3.000 vòng/ phút |
| Tải nhẹ 2 cực (2 poles) | Đường kính trục | 19mm |
| Tải nhẹ 2 cực (2 poles) | Then | 6 |
| Tải nhẹ 2 cực (2 poles) | Kích thước | 290mm * 157mm * 214mm |
| Tải nhẹ 2 cực (2 poles) | Trọng lượng | 12kg |
| Tải nhẹ 2 cực (2 poles) | Tốc độ vòng quay | 2.800 – 3.000 vòng/ phút |
| Tải nặng 4 cực ( 4 poles) | Đường kính trục | 24mm |
| Tải nặng 4 cực ( 4 poles) | Then | 8 |
| Tải nặng 4 cực ( 4 poles) | Kích thước | 340mm * 172mm * 246mm |
| Tải nặng 4 cực ( 4 poles) | Trọng lượng | 16kg |
| Tải nặng 4 cực ( 4 poles) | Tốc độ vòng quay | 1.400 – 1.600 vòng/ phút |
| Tải nhẹ 4 cực ( 4 poles) | Đường kính trục | 19mm |
| Tải nhẹ 4 cực ( 4 poles) | Then | 6 |
| Tải nhẹ 4 cực ( 4 poles) | Kích thước | 290mm * 157mm * 214mm |
| Tải nhẹ 4 cực ( 4 poles) | Trọng lượng | 11kg |
| Tải nhẹ 4 cực ( 4 poles) | Tốc độ vòng quay | 1.400 – 1.600 vòng/ phút |
Giá tham khảo từ 1.800.000₫, tùy cấu hình; liên hệ kiểm tra hàng.
Liên hệ Hùng Cường Auto và gửi mã hàng hoặc ảnh tem, cùng yêu cầu lắp đặt để xác nhận cấu hình trước khi đặt hàng.