Chat Zalo
Gọi 039 2323 173

Cách Tính Phụ Kiện Mái Xếp: Ray, Bi, Puly Và Dây Kéo

Cách tính phụ kiện mái xếp theo từng tuyến ray, điểm treo, puly và đường dây; hướng dẫn lập bảng bóc vật tư từ bản vẽ, không dùng định mức theo m².

Cách tính phụ kiện mái xếp không nên bắt đầu bằng một định mức theo m². Muốn bóc đúng ray, bi treo, puly, dây kéo và bộ truyền động, trước hết phải có kích thước từng tuyến, hướng mở–thu, số điểm đổi hướng và sơ đồ bố trí thực tế. Bài này hướng dẫn cách lập bảng bóc phụ kiện từ bản vẽ; không thay thế khảo sát, thiết kế kết cấu hoặc báo giá.

Gửi để Hùng Cường Auto bóc phụ kiện sơ bộ

Chiều rộng × chiều dài vùng che, ảnh toàn cảnh, video đường chạy, vị trí ray/kèo và yêu cầu kéo tay hay motor.

Nội dung chính: dữ liệu cần có → cách bóc từng nhóm phụ kiện → bảng kiểm tránh thiếu → ví dụ ray R01 đã xác nhận → thông tin cần gửi để nhận dự toán.

Cần chuẩn bị gì trước khi tính phụ kiện mái xếp?

Hãy tách công trình thành từng tuyến hoạt động thay vì chỉ ghi tổng diện tích. Với mỗi tuyến, cần ghi rõ điểm đầu, điểm cuối, chiều dài hành trình, vị trí đổi hướng, điểm neo/căng chỉnh và khu vực có thể tiếp cận để bảo trì.

Dữ liệu đầu vàoDùng để xác địnhCách ghi
Kích thước từng vùng chePhạm vi bố trí khung, tuyến ray và bạtGhi riêng chiều rộng, chiều dài và chiều cao
Hướng mở–thuChiều dài hành trình và điểm tập kết bạtĐánh mũi tên trên ảnh hoặc bản vẽ
Số tuyến rayTổng chiều dài ray và số vị trí treoĐánh số R1, R2, R3…; không gộp các tuyến khác chiều dài
Đường đi dâyPuly, điểm neo, điểm căng và chiều dài dâyVẽ đủ các đoạn thẳng và điểm đổi hướng
Kiểu vận hànhTay quay, lô cuốn hoặc motorGhi kéo tay/motor, tần suất đóng mở dự kiến
Hiện trạng kèo, nền và thoát nướcVị trí lắp ray, đường dây và khả năng bảo trìKèm ảnh gần, ảnh toàn cảnh và video
Mái xếp lượn sóng dùng để xác định tuyến ray và hướng mở thu

Cách bóc số lượng theo từng nhóm phụ kiện

1. Ray dẫn hướng

Tính tổng theo từng tuyến ray. Nếu dùng ray R01 đã được xác nhận tại trang sản phẩm, một cây dài 6 m; số cây cho từng tuyến được tính bằng CEILING(chiều dài thực tế của tuyến/6 m), sau đó mới cộng kết quả của các tuyến. Không lấy tổng chiều dài toàn công trình chia một lần vì phần dư của tuyến này không mặc nhiên dùng được cho tuyến khác.

Số mối nối, vị trí treo ray và hao hụt phải theo khảo sát hoặc bản vẽ; không tự cộng một tỷ lệ cố định. Thông tin R01 gồm sắt mạ kẽm 30 × 40 × 1,4 mm, dùng cho mái xếp lượn sóng và ray treo dưới khung kèo ray; đây là ví dụ sản phẩm đã xác nhận, không phải quy cách chung cho mọi công trình. Xem cách tính số lượng rayray dẫn hướng R01.

2. Bi treo hoặc bi kép

Không quy đổi số bi trực tiếp từ diện tích mái. Cần đếm số điểm treo theo bố trí thanh sáo, số tuyến ray và cấu tạo đầu–cuối trên bản vẽ. Mỗi điểm phải được gắn với một vị trí cụ thể; nếu bản vẽ thay đổi khoảng chia thanh sáo thì số bi cũng thay đổi.

3. Puly và điểm đổi hướng

Đặt ký hiệu tại từng vị trí dây đổi hướng, căng chỉnh, dẫn lên hoặc dẫn xuống. Số puly là kết quả đếm các vị trí đã được thiết kế, không phải một con số mặc định cho mỗi bộ mái. Cần kiểm tra để dây không đi qua cạnh sắc, không cọ vào ray–bánh xe và vẫn có đường tiếp cận khi bảo trì.

4. Dây hoặc cáp kéo

Chiều dài dây được đo theo đúng đường đi thực tế: từ điểm neo, qua từng puly dẫn hướng, tới tay kéo/lô cuốn hoặc cụm truyền động. Chỉ cộng phần dự phòng khi phần đó đã được thể hiện trong phương án; không tự cộng tỷ lệ hao hụt. Việc chọn loại dây phải xét tải kéo thực tế, chiều dài hành trình, số điểm đổi hướng, phương thức kéo tay/motor và điều kiện ngoài trời.

5. Motor, tay quay và lô cuốn

Không chọn motor theo diện tích mái. Cấu hình phải dựa trên tải kéo, hành trình, chu kỳ vận hành, ray–bánh xe, puly/lô cuốn và khảo sát thực tế. Nếu kéo tay, cần xác định vị trí thao tác và đường dây; nếu dùng motor, cần kiểm tra điểm đặt máy, nguồn điện, cách nhả hoặc thao tác tay khi hệ được thiết kế có chức năng đó. Bài này không chốt model, công suất hoặc giá motor.

Cần bóc danh sách phụ kiện theo bản vẽ?

Gửi sơ đồ tuyến ray và đường dây. Hùng Cường Auto sẽ rà từng vị trí trước khi báo số lượng.

Mái xếp di động tại cửa hàng minh họa hướng mở thu bạt

Mẫu bảng bóc phụ kiện nên dùng

Mã tuyến/vị tríNhóm phụ kiệnCơ sở bócSố lượngGhi chú xác minh
R1, R2…RayChiều dài thực tế từng tuyếnTính riêng từng tuyếnMối nối/vị trí treo theo thiết kế
T1, T2…Bi treo/bi képĐiểm treo trên bản vẽĐếm vị tríĐối chiếu thanh sáo và đầu–cuối
P1, P2…PulyĐiểm đổi hướng/căng chỉnhĐếm vị tríKiểm tra cọ xát, cạnh sắc
D1…DnDây/cáp kéoTổng các đoạn của đường dâyĐo theo bản vẽ/hiện trạngChỉ cộng dự phòng đã xác nhận
V1Tay quay/lô cuốn/motorTải kéo, hành trình, chu kỳTheo phương ánKhông chọn theo m²

Năm lỗi làm sai bảng phụ kiện

  1. Gộp tất cả tuyến ray rồi mới chia chiều dài cây.
  2. Tính số bi từ diện tích mà không có bố trí thanh sáo.
  3. Bỏ sót puly tại điểm đổi hướng hoặc điểm căng chỉnh.
  4. Đo dây theo đường thẳng thay vì đường đi qua puly.
  5. Chọn motor theo diện tích, không kiểm tra tải kéo và chu kỳ.

Để xem toàn bộ trình tự lắp đặt, tham khảo quy trình làm mái bạt kéo. Danh mục hàng hóa xem tại phụ kiện mái bạt xếp; giá đã được duyệt theo từng nhóm xem tại bảng báo giá phụ kiện. Thông tin tổng quan hệ mái xem tại mái xếp di động.

Mái xếp cho quán nhậu minh họa tuyến ray và phụ kiện vận hành

Câu hỏi thường gặp

Có thể tính phụ kiện chỉ từ diện tích không?

Không. Diện tích chỉ mô tả vùng che; số ray, bi, puly và chiều dài dây phụ thuộc bố trí tuyến, hướng kéo và cấu tạo thực tế.

Vì sao phải tính ray theo từng tuyến?

Vì phần dư của một cây ray ở tuyến này không mặc nhiên dùng được cho tuyến khác. Tính riêng từng tuyến giúp nhìn rõ số cây và vị trí nối.

Có định mức số bi hoặc puly cho mỗi mét vuông không?

Không dùng một định mức chung. Cần đếm theo điểm treo và điểm đổi hướng trên bản vẽ đã kiểm tra.

Có thể chọn motor theo diện tích mái không?

Không. Motor phải chọn theo tải kéo, hành trình, chu kỳ, ray–bánh xe và khảo sát thực tế.

Nhận bảng bóc phụ kiện theo công trình

Gửi kích thước, bản vẽ hoặc ảnh/video hiện trạng và địa điểm. Giá hiển thị trên website chưa gồm VAT; thuế, hóa đơn, tồn kho, giao hàng và thời gian được xác nhận theo từng đơn/địa chỉ; bảo hành theo từng sản phẩm hoặc phiếu bảo hành.

GỬI YÊU CẦU TƯ VẤN

Tên của bạn

Email

Số điện thoại

Nội dung

TIN LIÊN QUAN