Bản vẽ mái xếp bạt kéo 13 × 11,6 m: hướng thu/mở bạt theo chiều 13 m, thoát nước 11,6 m; kèo chịu lực và kèo ray đan thang đơn. Mọi quy cách chỉ thuộc bản vẽ này và phải khảo sát, kiểm tra kết cấu khi áp dụng thực tế.
Bản vẽ mái xếp bạt kéo 13 × 11,6 m là hồ sơ tham khảo cho một phương án mái xếp lượn sóng cụ thể. Hướng thu/mở bạt theo chiều 13 m; chiều thoát nước là 11,6 m. Các kích thước và cấu tạo dưới đây chỉ mô tả đúng bản vẽ này, không phải quy cách chung để sao chép sang công trình khác.

| Hạng mục | Dữ liệu của bản vẽ này | Phạm vi áp dụng |
|---|---|---|
| Hệ mái | Mái xếp lượn sóng (LS) | Chỉ dùng để mô tả hồ sơ 13 × 11,6 m |
| Hướng thu/mở bạt | Theo chiều 13 m | Không suy rộng cho mặt bằng khác |
| Chiều thoát nước | 11,6 m | Phải kiểm tra độ dốc và vị trí thoát nước tại hiện trường |
| Kèo chịu lực | Kèo đan thang đơn theo bản vẽ hiện có | Phải được kiểm tra kết cấu trước khi thi công |
| Kèo ray | Kèo đan thang đơn theo bản vẽ hiện có | Phải đối chiếu tải kéo, ray và bánh xe thực tế |
| Đường ray | 3 đường ray theo hồ sơ đang trình bày | Khoảng cách ray là dữ liệu riêng của bản vẽ |
Trong hồ sơ này, bạt được thu hoặc mở dọc theo chiều 13 m. Chiều 11,6 m là chiều thoát nước. Hai hướng có chức năng khác nhau: một hướng phục vụ chuyển động của hệ bạt, hướng còn lại phục vụ tạo dốc và dẫn nước.
Khi áp dụng ngoài hiện trường, cần kiểm tra lại tim cột, cao độ, độ dốc, vị trí thu bạt, điểm thoát nước và không gian vận hành. Không nên chỉ dựa vào kích thước mặt bằng để chọn ray, bánh xe hoặc cấu tạo kèo.


Lưu ý: bảng dưới đây ghi lại dữ liệu của đúng hồ sơ 13 × 11,6 m đã được duyệt để trình bày. Đây không phải bảng quy cách chung, không phải chỉ dẫn chế tạo và không thay thế hồ sơ kết cấu cho công trình thực tế.
| Bộ phận | Dữ liệu thể hiện trên bản vẽ 13 × 11,6 m | Việc phải kiểm tra khi áp dụng thực tế |
|---|---|---|
| Chân móng | Bản mã 250 × 250 × 10 mm; bulông M16 dài 300 mm | Nền hiện trạng, bê tông, chiều sâu neo, lực nhổ và cấu tạo liên kết |
| Cột | Thép hộp 100 × 100 × 2 mm | Chiều cao, tải trọng, giằng, liên kết chân và điều kiện gió |
| Kèo chịu lực | Kèo đan thang đơn; thanh chính 40 × 80 × 1,4 mm; thanh đứng 40 × 40 × 1,4 mm; chống chéo 25 × 25 × 1,1 mm | Nhịp, tải trọng, độ võng, mối hàn và liên kết với cột |
| Kèo ray | Kèo đan thang đơn; thanh chính 40 × 80 × 1,4 mm; thanh đứng 40 × 40 × 1,4 mm; chống chéo 25 × 25 × 1,4 mm | Tải kéo, chu kỳ vận hành, ray, bánh xe, độ thẳng và liên kết |
| Bố trí ray | 3 đường ray; hai ray biên cách mép bạt khoảng 1,5 m; khoảng cách giữa hai ray khoảng 4,3 m | Đối chiếu kích thước thực tế, tải bạt và khả năng thoát nước |
| Bạt | Myungsung Hàn Quốc, dày 0,38 mm, màu xanh blue | Loại bạt phải được xác nhận theo đơn hàng và điều kiện sử dụng |


Cảnh báo an toàn: Không dùng nguyên các tiết diện, bản mã, bulông hoặc khoảng cách ray của bản vẽ này cho một công trình khác khi chưa khảo sát và kiểm tra kết cấu. Với khu vực gió mạnh, nền yếu hoặc nhịp thay đổi, phương án có thể phải điều chỉnh.



Trong bản vẽ này, 13 m là hướng thu và mở bạt.
Đây là chiều thoát nước của phương án đang trình bày.
Cả hai đều là kèo đan thang đơn theo bản vẽ hiện có. Tiết diện cụ thể chỉ thuộc hồ sơ 13 × 11,6 m và phải được kiểm tra lại khi áp dụng.
Không. Các dữ liệu này không phải quy cách chung. Công trình thực tế cần khảo sát, kiểm tra nền móng, tải trọng, gió, thoát nước, ray và bánh xe.
Có thể tiếp nhận kích thước và thông tin hiện trạng để tư vấn phạm vi khảo sát, thiết kế phù hợp. Giá, vật tư và tiến độ được xác nhận riêng theo từng công trình.