
DEA LIVI có nhiều biến thể 230 V, 24 V và BOOST; tên LIVI 600/900 chưa đủ xác định cấu hình. Bảng dưới đây đối chiếu trực tiếp manual LIVI/X để phân biệt tải, tốc độ, lực kéo và số chu kỳ theo mã đầy đủ.
Biên soạn: Hùng Cường Auto · Cập nhật 30/09/2026
Nguồn: I14004 Rev.01 ngày 15/04/2024, trang in 14 (trang PDF 16). Chỉ áp dụng đúng các mã liệt kê; cần đối chiếu tem bộ đang mua.
| Mã model | Điện áp motor; W; lực tối đa | Tải tối đa; tốc độ; chu kỳ/giờ |
|---|---|---|
| 6X/M hoặc 6/XE/M | 230 V AC; 320 W; 340 N | 600 kg; 10 m/phút; 18 |
| 9X/M hoặc 9/XE/M | 230 V AC; 450 W; 490 N | 900 kg; 10 m/phút; 11 |
| 6/24X | 24 V DC; 80 W; 210 N | 600 kg; 10 m/phút; 22 |
| 6/24X/M BOOST | 24 V DC; 80 W; 240 N | 600 kg; 16 m/phút; 22 |
| 9/24X/M | 24 V DC; 110 W; 260 N | 900 kg; 10 m/phút; 18 |
Số chu kỳ/giờ trong bảng áp dụng cổng dài 5 m theo manual. Tất cả các phiên bản trên có IP44; nguồn vào hệ được nêu 230–240 V AC. Đây là giới hạn hãng, không thay khảo sát lực cản và số chu kỳ tại công trình.
Đối chiếu: DEA LIVI/X — bảng kỹ thuật và chú giải hậu tố.
Một dòng motor có thể được bán theo nhiều điện áp, bộ điều khiển hoặc gói phụ kiện. Khi tên thương mại chỉ ghi LIVI 600, không nên tự điền tốc độ, công suất hoặc chu kỳ từ một bản khác tìm thấy trên mạng. Đối chiếu từng mã giúp so báo giá cùng cấu hình.
Cổng dài, ray lún, bánh xe mòn hoặc gió tác động có thể tạo lực cản khác nhau. Khối lượng danh nghĩa là một điều kiện, còn chất lượng cơ khí và số chu kỳ quyết định khả năng sử dụng. Hãy sửa chuyển động cổng trước khi tìm motor mạnh hơn.
Để đối chiếu sâu hơn, xem Motor DEA: phân biệt GHOST, LIVI, REV, GULLIVER và tay đòn và Motor cổng lùa: chọn theo tải, ray và tần suất mở.

Yêu cầu ảnh tem, nguồn vào, điện áp motor, giới hạn tải và chiều dài, chu kỳ, tốc độ, mã bo, bộ thu và cách mở tay. Trên trang tổng hợp này, thông số chưa có nguồn khớp hậu tố không được coi là đã xác minh. Khi có datasheet đúng bộ, dùng nó để chốt lựa chọn.
Tách rõ thanh răng, remote, cảm biến, đèn, đế lắp, dây và công thi công. So một motor lẻ với một bộ có đủ an toàn sẽ cho kết luận giá sai. Nếu cổng có nhu cầu điều khiển điện thoại, kiểm tra ngõ vào và khả năng tích hợp ngay từ báo giá.

Bảng thông số LIVI/X ở đầu bài dùng mã đầy đủ trong manual hãng. Chữ M chỉ phiên bản công tắc hành trình từ; BOOST là cấu hình tốc độ cao. Nhãn 600/900 kg trong tên bán hàng không thể thay các hậu tố này.
Một cổng giả định 500 kg chưa đủ kết luận chọn LIVI 600. Nếu lịch cao điểm hoặc chiều dài hành trình không phù hợp điều kiện hãng, cần xét model khác dù khối lượng chưa chạm mức tối đa.
Ví dụ giả định để giải thích cách quyết định, không phải hồ sơ công trình đã thi công.| Hạng mục | Điều cần đối chiếu | Lưu ý |
|---|---|---|
| Tên LIVI 600 | Chỉ là thông tin nhận diện ban đầu | Cần mã tem và điện áp |
| Tên LIVI 900 | Không suy công suất từ số 900 | Cần tài liệu đúng phiên bản |
| Bộ điều khiển | Quyết định nhiều tính năng | Ghi mã và firmware nếu có |
| Thanh răng / cảm biến | Tách trong cấu hình | Xác nhận số lượng và tương thích |
Chọn trang đúng biến thể để xem giá bán lẻ và phạm vi bộ. Các liên kết dưới đây là sản phẩm liên quan, không thay xác nhận phù hợp với công trình.
Cần tìm nguyên nhân chạy nặng trước. Nếu ray, bánh xe hoặc cánh có lỗi, nâng motor có thể không giải quyết vấn đề và làm hỏng cơ khí thêm.
Không. Manual phân tốc độ theo phiên bản, trong đó bản BOOST có thông số riêng. Tải cao hơn không đồng nghĩa tốc độ lớn hơn.
Nguồn chỉ áp dụng model hoặc bộ điều khiển được tài liệu nêu. Hướng dẫn lắp và cài đặt phải khớp thiết bị thực tế.