Chat Zalo
Gọi 039 2323 173
Trang chủ DEA REV 1400 kg: so sánh REV 220/M và REV 24/M

DEA REV 1400 kg: so sánh REV 220/M và REV 24/M

Motor cổng lùa DEA REV – ảnh catalogue
Motor cổng lùa DEA REV. Ảnh catalogue nhà cung cấp Hùng Thịnh đã lưu trong thư viện; hình dùng để nhận diện, không xác nhận cấu hình giao hàng.

REV 220/M và REV 24/M đều thuộc nhóm motor lùa DEA có giới hạn tải 1.400 kg trong tài liệu hãng, nhưng khác điện áp, lực kéo và tốc độ. Chọn phiên bản cần dựa trên cổng thực tế và bộ điều khiển, không chỉ nhìn tải danh nghĩa.

Biên soạn: Hùng Cường Auto · Cập nhật 30/09/2026

Thông số để sàng lọc model

Model trong tài liệuThông số hãng đã đối chiếuNguồn
REV220/MĐiện áp motor: 230 V AC
Nguồn vào bộ điều khiển: 230–240 V AC, 50/60 Hz
Công suất hấp thụ tối đa: 500 W
Lực đẩy tối đa: 900 N
Tải cánh giới hạn: 1.400 kg
Tài liệu đúng model
REV24/MĐiện áp motor: 24 V DC
Nguồn vào bộ điều khiển: 230–240 V AC, 50/60 Hz
Công suất hấp thụ tối đa: 250 W
Lực đẩy tối đa: 450 N
Tải cánh giới hạn: 1.400 kg
Tài liệu đúng model

Đối chiếu hậu tố và cấu hình bộ đang giao. Các giới hạn tải/chiều dài phải đọc cùng điều kiện và biểu đồ hãng; bảng này không thay thiết kế cho công trình.

Khác biệt có thể kiểm chứng

Theo catalog DEA 2025, REV 220/M dùng 230 V với công suất tối đa 500 W, lực 900 N và tốc độ 10 m/phút. REV 24/M dùng 24 V, công suất tối đa 250 W, lực 450 N và tốc độ 12 m/phút. Đây là thông số của đúng hai mã; không áp cho mọi bộ có chữ REV.

Lực, tải và tốc độ là ba thông số riêng

Tải cho phép mô tả phạm vi cổng, lực thể hiện khả năng truyền động trong điều kiện hãng, còn tốc độ ảnh hưởng thời gian di chuyển. Không lấy 900 N của bản 230 V ghép với tốc độ 12 m/phút của bản 24 V. Thời gian mở thực tế còn có tăng tốc, giảm tốc và chiều dài hành trình.

Để đối chiếu sâu hơn, xem Motor DEA: phân biệt GHOST, LIVI, REV, GULLIVER và tay đòn và Motor cổng lùa: chọn theo tải, ray và tần suất mở.

Thanh răng xi mạ 1M motor cổng lùa DEA
Ảnh sản phẩm/phụ kiện có sẵn trong thư viện Hùng Cường Auto. Thanh răng xi mạ 1M motor cổng lùa DEA.

Kiểm tra toàn bộ cấu hình

Yêu cầu mã bo, thiết bị an toàn, bộ mở tay, thanh răng và nguồn cấp. Nếu cần pin dự phòng hoặc mở qua điện thoại, xác nhận phụ kiện tương thích của bộ đang báo. IP44 của thân motor không thay thế vị trí đặt tránh ngập và xử lý đầu dây đúng kỹ thuật.

Khi nào cần đánh giá phương án khác?

Cổng vận hành dày, lực cản cao hoặc ở gần giới hạn tải cần kiểm tra duty cycle và điều kiện lắp. Cổng không ray phải tính cả phần đối trọng. Nếu tải hoặc lưu lượng vượt phạm vi của bản REV đang chọn, so sánh dòng khác trên cơ sở hồ sơ kỹ thuật, không chỉ đổi nhãn công suất.

Chọn REV 220/M hay 24/M theo lịch vận hành

Hai bản REV cùng giới hạn tải danh nghĩa vẫn cần so riêng nguồn motor, lực kéo, tốc độ và chu kỳ. Khi thay bản này bằng bản kia, bo và cấu hình điện phải được đối chiếu lại.

Thông tin cần kiểm tra

  • Cổng: khối lượng có căn cứ, chiều dài và điểm nặng cơ khí
  • Giờ đông: số chu kỳ, thời gian giữ mở và yêu cầu mở tay
  • Thay thế: mã bo hiện hữu, hành trình, nguồn và phụ kiện an toàn
Tình huống minh họa

Nhà xưởng cần tăng số lượt mở nên lập nhật ký giờ cao điểm trước khi đổi REV 220/M sang 24/M. Nếu nguyên nhân quá tải nằm ở ray lún thì thay điện áp motor không giải quyết gốc lỗi.

Ví dụ giả định để giải thích cách quyết định, không phải hồ sơ công trình đã thi công.

Bảng đối chiếu nhanh

Hạng mụcĐiều cần đối chiếuLưu ý
REV 220/M230 V; 500 W; 900 N10 m/phút theo catalog
REV 24/M24 V; 250 W; 450 N12 m/phút theo catalog
Tải danh nghĩa1.400 kg ở hai bản trênCòn điều kiện cơ khí và sử dụng
Bảo vệ thân motorIP44Không lắp trong vị trí ngập

Ví dụ thông số đã đối chiếu tài liệu hãng

Mã modelThông số tham khảoĐiều kiện áp dụng
REV220/MĐiện áp motor: 230 V AC; Nguồn vào bộ điều khiển: 230–240 V AC, 50/60 Hz; Công suất hấp thụ tối đa: 500 WĐối chiếu hậu tố /M trên tem. Các bản /IB, /RF và BOOST có khác biệt riêng; tải và tốc độ cần kiểm tra với cơ cấu cổng thực tế.
REV24/MĐiện áp motor: 24 V DC; Nguồn vào bộ điều khiển: 230–240 V AC, 50/60 Hz; Công suất hấp thụ tối đa: 250 WĐối chiếu hậu tố /M trên tem. Các bản /IB, /RF và BOOST có khác biệt riêng; tải và tốc độ cần kiểm tra với cơ cấu cổng thực tế.

Sản phẩm và cấu hình để đối chiếu

Chọn trang đúng biến thể để xem giá bán lẻ và phạm vi bộ. Các liên kết dưới đây là sản phẩm liên quan, không thay xác nhận phù hợp với công trình.

Câu hỏi thường gặp

REV 24/M nhanh hơn có nghĩa phù hợp mọi nhà xưởng hơn không?

Không. Cần so chu kỳ làm việc, số lượt trong giờ cao điểm, lực cản và thiết bị bảo vệ của cả hệ.

Có giữ được thanh răng khi đổi REV không?

Có thể nếu module, tình trạng và cách gá đáp ứng cấu hình mới. Kỹ thuật viên cần kiểm tra toàn tuyến, không chỉ một đoạn khớp thử tại motor.

Tài liệu đối chiếu

Nguồn chỉ áp dụng model hoặc bộ điều khiển được tài liệu nêu. Hướng dẫn lắp và cài đặt phải khớp thiết bị thực tế.

GỬI YÊU CẦU TƯ VẤN

Tên của bạn

Email

Số điện thoại

Nội dung

TIN LIÊN QUAN