Biên tập: Hùng Cường Auto · Hướng dẫn theo nhiệm vụ của máy; thông số thi công cần tài liệu đúng model.
Trả lời nhanh: Khi đọc tem motor, hãy chép nguyên bộ điện áp–dòng–tần số–tốc độ cùng mã và chế độ làm việc. Nếu có nhiều hàng định mức, không ghép số từ các hàng khác nhau. Công suất trên tem thường là thông số cơ tại điều kiện định mức được công bố, cần đọc theo chú giải của nhà sản xuất.
Chụp và chép tem trước khi diễn giải
Chụp thẳng, đủ sáng và đủ nét để đọc ký hiệu, đơn vị, sơ đồ và mã. Giữ ảnh gốc; một ký tự sai có thể dẫn tới tra nhầm dòng. Ghi các mục không đọc được để xác minh, thay vì điền từ mẫu tem tương tự.
Tách mã model, số seri và dữ liệu định mức. Mã khung hoặc kiểu lắp không phải công suất; ký hiệu cấp bảo vệ, cấp cách điện và chế độ làm việc cũng mô tả các yêu cầu khác nhau.
Giữ các cặp điện áp và dòng đi cùng nhau
Tem có thể có các mức điện áp và sơ đồ đấu tương ứng. Đọc theo hàng/cột và tài liệu của chính motor. Không chọn một giá trị dòng ở hàng khác chỉ vì gần với nguồn hiện có.
Điện áp, số pha, tần số và phương án khởi động phải được kiểm tra với nguồn và thiết bị điều khiển. Không biến một ví dụ đấu sao/tam giác trên mạng thành hướng dẫn cho mọi motor.
Tốc độ tem khác với tốc độ đồng bộ
Với motor không đồng bộ, tốc độ trục ở điều kiện định mức khác tốc độ đồng bộ của từ trường. Không làm tròn tốc độ tem rồi dùng con số đó để tính chính xác tốc độ máy mà bỏ qua điều kiện làm việc.
Nếu cơ cấu có hộp số hoặc đai, tính tiếp qua các bộ truyền. Khi dùng biến tần, cần phân biệt tần số lệnh, tốc độ thực và giới hạn cho phép của motor; chưa có phản hồi thì không tự nhận đã đo chính xác tốc độ trục.
Đối chiếu tem với bản vẽ và nhiệm vụ máy
Sau khi đọc điện và công suất, xem kiểu lắp, khung, trục, then, mặt bích và kích thước bao trên bản vẽ đúng cấu hình. Tem không chứa mọi kích thước cần để xác nhận lắp thay.
Lưu một bảng gồm dữ liệu đọc từ tem, dữ liệu từ catalog và số đo thực tế. Khi có mâu thuẫn, đánh dấu và xác minh bằng hồ sơ đúng mã trước khi đặt hàng hoặc đấu nối.
| Trường | Cách sử dụng |
|---|---|
| kW/HP | Đọc loại đơn vị và điều kiện định mức; không tự đổi thành điện năng tiêu thụ. |
| V/A/Hz | Giữ đúng bộ giá trị theo hàng và sơ đồ của cấu hình. |
| r/min hoặc rpm | Tốc độ trục tại điều kiện được công bố, dùng cùng chuỗi truyền động. |
| Kiểu lắp/khung | Tra bản vẽ chính xác; cần thêm trục, then và vị trí lỗ. |
| IP, cách điện, chế độ | Đọc chú giải và giới hạn, không xem như cùng một chỉ tiêu. |
Câu hỏi thường gặp
Tem 1,5 kW có nghĩa luôn tiêu thụ 1,5 kWh mỗi giờ không?
Không thể suy ra như vậy. Điện năng phụ thuộc tải, hiệu suất và thời gian làm việc.
Có thể đấu theo cặp điện áp bất kỳ trên tem không?
Không. Phải đối chiếu cả sơ đồ, tần số và nguồn thực tế theo tài liệu.
Trang sản phẩm để đối chiếu cấu hình
Xem phạm vi và dữ liệu đã công bố trong từng hồ sơ. Xác nhận model, thông số và khả năng cung cấp trước khi đặt hàng.
Tra cứu theo bước tiếp theo
Nguồn tham khảo và cách áp dụng
Tài liệu nhà sản xuất dùng đối chiếu nguyên tắc; chỉ áp dụng thông số khi đúng model và điều kiện. Ví dụ số học hoặc tình huống giả định trong bài phục vụ giải thích, không được trình bày như kết quả thử nghiệm một sản phẩm.


