
PL và PSA là các dòng motor lùa Powertech cần đối chiếu bằng tài liệu riêng. Với PSA1200/PSA1500, datasheet hãng cung cấp tải, chiều dài cổng, chu kỳ và nguồn; các thông số đó không được chuyển sang PL1000.
Biên soạn: Hùng Cường Auto · Cập nhật 30/09/2026
| Model trong tài liệu | Thông số hãng đã đối chiếu | Nguồn |
|---|---|---|
| PSA1200 | Nguồn cấp theo phiên bản: 120/230 V AC, 50–60 Hz; xác nhận bản 230 V Công suất: 414 W Dòng điện: 1,85 A Chiều dài cổng giới hạn: 12 m Khối lượng cổng giới hạn: 1200 kg | Tài liệu đúng model |
| PSA1500 | Nguồn cấp theo phiên bản: 120/230 V AC, 50–60 Hz; xác nhận bản 230 V Công suất: 414 W Dòng điện: 1,85 A Chiều dài cổng giới hạn: 12 m Khối lượng cổng giới hạn: 1500 kg | Tài liệu đúng model |
Đối chiếu hậu tố và cấu hình bộ đang giao. Các giới hạn tải/chiều dài phải đọc cùng điều kiện và biểu đồ hãng; bảng này không thay thiết kế cho công trình.
Tài liệu PSA nêu hai mức tải tối đa 1.200 kg và 1.500 kg, chiều dài cổng tối đa 12 m và chu kỳ làm việc 20%. Nguồn 120 V hoặc 230 V là các biến thể cần chọn đúng, không phải xác nhận mọi máy tự nhận cả hai nguồn. Cần đọc tem của bộ được giao.
Chu kỳ 20% không có nghĩa thiết bị chạy liên tục cả ngày. Cách đo và điều kiện áp dụng phải theo hãng; nên cung cấp thời gian mở đóng một lượt và số lượt dồn trong giờ cao điểm. Cổng quá nặng hoặc ma sát lớn có thể làm điều kiện vận hành khác dữ liệu thử.
Để đối chiếu sâu hơn, xem Motor Powertech: chọn PU350, PW, PL và PSA và Motor cổng lùa: chọn theo tải, ray và tần suất mở.

Yêu cầu manual đúng mã và điện áp, tải theo điều kiện lắp, tốc độ, chu kỳ, bo và phụ kiện. Khi chưa có tài liệu khớp, không đưa thông số PSA vào trang PL để lấp chỗ trống. Ảnh tem, mã bo và sơ đồ đúng phiên bản là căn cứ tốt hơn hình dáng vỏ.
Ghi rõ số mét thanh răng, đế motor, chặn cuối, remote, cảm biến và công lắp. Nếu cổng đã sử dụng, cần kiểm tra bánh xe, ray và điểm gắn thanh răng để xác định phần nào giữ lại được. Việc thay motor chưa chắc yêu cầu thay toàn bộ phụ kiện, nhưng phải xác nhận tương thích.
PSA1200/PSA1500 được đối chiếu bằng datasheet PSA; không dùng bảng đó để điền thông số còn thiếu của PL1000. Giới hạn chiều dài và duty cycle quan trọng cùng với tải.
Một cổng dưới tải danh nghĩa nhưng chạy nhiều lượt liên tiếp vẫn có thể không phù hợp cấu hình PSA duty cycle 20% trong tài liệu. Phải đối chiếu chu kỳ đánh giá và điều kiện hãng, không suy 20% thành chạy tùy ý trong cả ngày.
Ví dụ giả định để giải thích cách quyết định, không phải hồ sơ công trình đã thi công.| Hạng mục | Điều cần đối chiếu | Lưu ý |
|---|---|---|
| PSA1200 | Tải tối đa 1.200 kg theo datasheet | Xem điều kiện lắp và nguồn |
| PSA1500 | Tải tối đa 1.500 kg theo datasheet | Không suy tăng chu kỳ |
| PSA | Chiều dài tối đa 12 m; duty 20% | Đối chiếu đúng phiên bản |
| PL1000 | Cần tài liệu riêng | Không dùng bảng PSA thay thế |
| Mã model | Thông số tham khảo | Điều kiện áp dụng |
|---|---|---|
| PSA1200 | Nguồn cấp theo phiên bản: 120/230 V AC, 50–60 Hz; xác nhận bản 230 V; Công suất: 414 W; Dòng điện: 1,85 A | Datasheet hãng liệt kê lựa chọn điện áp; không có nghĩa mọi bộ tự chuyển được giữa 120 V và 230 V. Xác nhận tem máy, khối lượng cổng và tình trạng ray trước khi lắp. |
| PSA1500 | Nguồn cấp theo phiên bản: 120/230 V AC, 50–60 Hz; xác nhận bản 230 V; Công suất: 414 W; Dòng điện: 1,85 A | Datasheet hãng liệt kê lựa chọn điện áp; không có nghĩa mọi bộ tự chuyển được giữa 120 V và 230 V. Xác nhận tem máy, khối lượng cổng và tình trạng ray trước khi lắp. |
Chọn trang đúng biến thể để xem giá bán lẻ và phạm vi bộ. Các liên kết dưới đây là sản phẩm liên quan, không thay xác nhận phù hợp với công trình.
Không thể kết luận chỉ từ tải. Phải đối chiếu giới hạn chu kỳ và điều kiện vận hành của từng bản.
Cần kiểm tra chân đế, cao độ bánh răng, nguồn, bo và hành trình. Khối lượng cho phép lớn hơn không chứng minh tương thích lắp thay.
Nguồn chỉ áp dụng model hoặc bộ điều khiển được tài liệu nêu. Hướng dẫn lắp và cài đặt phải khớp thiết bị thực tế.